0. Tóm tắt quốc gia


Loại hình kinh tế

Du lịch, Kinh tế biển và Kinh tế số

Cape Verde được xếp vào nhóm quốc gia có nền kinh tế du lịch, kinh tế biển và kinh tế số .

Điều này là do cốt lõi của nền kinh tế quốc gia được hình thành bởi du lịch, hàng không và vận tải biển, kiều hối và ngành dịch vụ, trong khi ngành thủy sản, logistics hàng hải, năng lượng tái tạo và dịch vụ kỹ thuật số đang được mở rộng như những trục tăng trưởng mới.

Ngân hàng Thế giới ước tính ngành du lịch chiếm khoảng 25% GDP của Cape Verde. Quỹ Tiền tệ Quốc tế dự báo nền kinh tế sẽ tăng trưởng 6,3% vào năm 2025 và khoảng 4,8% vào năm 2026, nhờ sự gia tăng lượng khách du lịch và tiêu dùng cá nhân.


Định nghĩa quốc gia

Cape Verde là một quốc đảo ở Tây Phi đang đa dạng hóa các ngành công nghiệp của mình theo hướng kinh tế biển, năng lượng tái tạo và dịch vụ kỹ thuật số dựa trên du lịch và vị trí địa lý ven biển Đại Tây Dương.


Tại sao điều đó lại quan trọng

Cape Verde là một quần đảo gồm 10 hòn đảo nằm ở Đại Tây Dương ngoài khơi Tây Phi, tọa lạc trên các tuyến đường hàng không và đường biển nối liền châu Âu, Tây Phi và châu Mỹ.

Mặc dù có diện tích đất đai, dân số và tài nguyên thiên nhiên hạn chế, quốc gia này đã xây dựng được nền kinh tế định hướng dịch vụ bằng cách tận dụng sự ổn định chính trị và kinh tế vĩ mô cũng như cơ sở hạ tầng trong lĩnh vực du lịch, hàng không và vận tải biển. Một số công ty vận tải container quốc tế đang khai thác các tuyến đường đến Cape Verde, và quốc gia này cũng được đánh giá là có tiềm năng trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa ở Tây Phi, kết nối với Senegal, Mauritania và quần đảo Canary.

Hơn nữa, sở hữu vùng đặc quyền kinh tế lớn hơn nhiều so với diện tích đất liền, quốc gia này có tiềm năng tăng trưởng đáng kể cho nền kinh tế biển, bao gồm nghề cá, nuôi trồng thủy sản, du lịch biển, dịch vụ cảng và năng lượng biển. Ngân hàng Thế giới coi nền kinh tế biển, liên quan đến việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên biển, là chiến lược then chốt cho tăng trưởng quốc gia và tạo việc làm.

Giá trị chiến lược của Cape Verde đến từ giai đoạn chuyển đổi tiếp theo.

Nền kinh tế đảo tập trung vào du lịch

Mở rộng ngành thủy sản, hàng không và vận tải biển

Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và quản lý nguồn nước

Trung tâm dịch vụ kỹ thuật số và Đại Tây Dương Tây Phi


Góc nhìn từ Hàn Quốc

Đối với Hàn Quốc, Cape Verde có ý nghĩa quan trọng hơn với tư cách là một thị trường dự án quy mô nhỏ tập trung vào du lịch và khách sạn, nghề cá và nuôi trồng thủy sản, năng lượng tái tạo, khử muối và quản lý nước, cảng và tàu thuyền, và chính phủ điện tử, hơn là một thị trường tiêu dùng nói chung.

Các công ty Hàn Quốc có thể xem xét hợp tác trong các lĩnh vực sau.

  • Khách sạn thân thiện với môi trường và du lịch thông minh
  • Chế biến hải sản và chuỗi cung ứng lạnh
  • Thiết bị thông minh cho nuôi trồng thủy sản và tàu đánh cá
  • Hệ thống năng lượng mặt trời, năng lượng gió và hệ thống lưu trữ năng lượng
  • Cơ sở khử muối nước biển và lọc nước
  • Vận chuyển hàng hóa giữa các cảng, tàu thuyền và đảo
  • Hệ thống sân bay, bảo dưỡng máy bay và vận hành
  • chính phủ điện tử và giáo dục kỹ thuật số
  • Trung tâm dữ liệu và mạng cáp ngầm
  • Quản lý khí hậu và thiên tai

Do quy mô thị trường nhỏ và nhu cầu phân tán trên khắp các đảo, các dự án thí điểm quy mô nhỏ và mô hình dịch vụ vận hành liên kết với chính phủ và các cơ quan phát triển quốc tế sẽ phù hợp hơn so với các khoản đầu tư độc lập quy mô lớn.


Từ khóa chính

  • Du lịch, Kinh tế biển và Kinh tế số
  • Kinh tế đảo
  • Du lịch bền vững
  • Ngành thủy sản
  • Nền kinh tế xanh
  • Năng lượng tái tạo
  • An ninh nguồn nước
  • Chính phủ điện tử
  • Cổng Đại Tây Dương
  • Trung tâm dịch vụ Tây Phi
1. Tình báo quốc gia

Cape Verde là một quốc đảo nằm ở Đại Tây Dương, phía tây Senegal, bao gồm 10 hòn đảo núi lửa, trong đó có đảo Santiago, nơi đặt thủ đô Praia.

Mặc dù thị trường nội địa nhỏ với dân số khoảng 520.000 người, nhưng cộng đồng người Cape Verde ở nước ngoài lại lớn hơn nhiều so với dân số trong nước, vì vậy kiều hối và các mạng lưới quan hệ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo Cape Verde sẽ duy trì tăng trưởng ổn định nhờ du lịch, xuất khẩu và tiêu dùng cá nhân, với tốc độ tăng trưởng dự kiến ​​là 4,8% và tỷ lệ lạm phát là 2,2% vào năm 2026. Tuy nhiên, nợ công cao, gánh nặng của các doanh nghiệp nhà nước, sự tập trung du lịch và rủi ro khí hậu vẫn là những thách thức cấu trúc lớn.

Các tính năng chính

  • Nền kinh tế đảo tập trung vào du lịch và dịch vụ
  • Ổn định chính trị và kinh tế vĩ mô
  • Mạng lưới kiều hối và cộng đồng người Việt hải ngoại
  • Khu kinh tế độc quyền
  • Phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu lương thực và nhiên liệu.
  • Thúc đẩy năng lượng tái tạo và chuyển đổi số
  • Thiếu nước và rủi ro khí hậu
  • Thị trường nội địa nhỏ và chi phí vận chuyển giữa các đảo cao.
2. Kinh tế & Tình báo Thị trường

Nền kinh tế của Cape Verde tập trung vào du lịch, vận tải, phân phối, xây dựng, dịch vụ công cộng, tài chính và viễn thông, trong khi nền tảng nông nghiệp và công nghiệp chế tạo còn hạn chế.

Du lịch là ngành công nghiệp cốt lõi thúc đẩy sự phát triển của khách sạn, nhà hàng, vận tải, xây dựng và bán lẻ. Năm 2025, lượng khách du lịch đạt mức cao kỷ lục, cùng với sự gia tăng tiêu dùng cá nhân và đầu tư công, đã dẫn đến tăng trưởng kinh tế.

Nền kinh tế hoạt động tương đối ổn định nhờ hệ thống tỷ giá hối đoái neo vào đồng Euro, kiều hối và doanh thu du lịch; tuy nhiên, nó nhạy cảm với những biến động về giá cả quốc tế và chi phí vận chuyển do nhập khẩu hầu hết thực phẩm, nhiên liệu và máy móc.

Chính phủ đang thúc đẩy nền kinh tế biển, dịch vụ số, năng lượng tái tạo, hàng không và vận tải biển, và chế biến nông sản thực phẩm để giảm sự phụ thuộc vào du lịch. Trong lĩnh vực số, các chính sách đang được theo đuổi nhằm đưa ngành công nghệ chiếm 25% GDP vào năm 2030, cùng với các khoản đầu tư vào các công ty khởi nghiệp và cơ sở hạ tầng dữ liệu tập trung tại TechParkCV.

Đặc điểm thị trường

  • Trung tâm du lịch và dịch vụ
  • thị trường nội địa nhỏ, cố định
  • Sự phụ thuộc vào nhập khẩu thực phẩm, nhiên liệu và thiết bị.
  • Các dự án tài chính của chính phủ và phát triển rất quan trọng.
  • Đầu tư và kiều hối từ cộng đồng người Việt hải ngoại có tác động đáng kể.
  • Thúc đẩy các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường và kỹ thuật số.
  • Cơ cấu thị trường và hậu cần khác nhau tùy theo từng hòn đảo.

Điểm MarketHub

Nên tiếp cận Cape Verde như một thị trường dự án B2B và B2G tập trung vào du lịch, hàng hải, năng lượng, quản lý nguồn nước và dịch vụ công kỹ thuật số, thay vì thị trường tiêu dùng nói chung.

3. Thông tin tình báo về ngành và nguồn lực

관광은 카보베르데의 핵심 산업이다. 살섬과 보아비스타섬은 휴양관광, 산티아구섬은 행정·문화, 상비센트섬은 항만·음악·도시관광의 중심이다.

블루이코노미에서는 참치 등 수산자원, 수산물 가공, 양식, 해양관광, 선박서비스와 항만물류가 주요 분야다. 다만 어획관리, 냉동·보관시설, 품질인증과 지속가능한 해양생태계 관리가 함께 필요하다. 세계은행은 수산·양식업에 상당한 미개발 잠재력이 있다고 평가한다.

에너지에서는 수입 화석연료 의존도를 낮추기 위해 풍력·태양광·저장장치와 전력망 투자가 확대되고 있다. 정부와 국제협력기관은 2030년 재생에너지 발전 비중을 50% 이상으로 높이는 목표를 추진하고 있다.

디지털산업은 전자정부, 아웃소싱, 데이터센터, 창업과 포르투갈어권 아프리카 서비스 수출을 중심으로 성장 가능성이 있다.

핵심 산업

  • 관광·호텔
  • 항공·공항서비스
  • 해운·항만
  • 수산업·양식
  • 수산물 가공
  • 재생에너지
  • 물관리·담수화
  • 건설
  • ICT·디지털서비스
  • 금융·전문서비스

핵심 자원

  • 해양·수산자원
  • 관광·문화자원
  • 풍력·태양광
  • 대서양 지리적 위치
  • 디아스포라 인적·금융 네트워크
  • 항공·해운 연결성
  • 포르투갈어권 시장 접근성

MarketHub Point

카보베르데의 핵심 경쟁력은 천연자원보다 관광·해양입지·재생에너지와 디지털 인적자원을 서비스산업으로 연결하는 능력에 있다.

4. Trade & Supply Chain Intelligence

카보베르데는 수산물, 의류 일부, 신발, 가공식품과 관광·운송서비스를 수출하고, 식품, 연료, 기계, 자동차, 의약품, 전기전자와 건설자재를 수입한다.

포르투갈과 스페인을 포함한 EU가 주요 교역권이며, 세네갈·중국·브라질·미국도 중요한 교역·공급 파트너다.

군도국가이기 때문에 국제 해운뿐 아니라 섬 간 운송의 안정성이 공급망 경쟁력에 직접 영향을 미친다. 프라이아·민델루·팔메이라항과 국제공항은 수입품 분배, 관광객 이동과 수산물 수출의 핵심 인프라다.

카보베르데의 공급망은 다음 구조로 이해할 수 있다.

유럽·아시아산 식품·연료·장비

프라이아·민델루 등 항만과 국제공항

섬 간 해운·항공 유통망

관광시설·도시시장·수산가공업

주요 교역국

  • 포르투갈
  • 스페인
  • 네덜란드
  • 중국
  • 세네갈
  • 브라질
  • 미국
  • 기타 유럽연합 국가

주요 수출품

  • 수산물·참치 가공품
  • 의류·신발 일부
  • 음료·가공식품
  • 관광서비스
  • 항공·해운서비스
  • 디지털·전문서비스

주요 수입품

  • 식품·곡물
  • 석유제품
  • 기계·설비
  • 자동차
  • 전기전자제품
  • 의약품
  • 건설자재
  • 관광·호텔용품

공급망 특징

  • 식품·에너지 수입의존
  • 유럽 중심 교역구조
  • 섬 간 물류비 부담
  • 항공·해운 연결성 중요
  • 관광수요에 수입량 연동
  • 서아프리카 환적거점 잠재력
  • 냉동·콜드체인 부족
  • 기후·해상운송 위험

MarketHub Point

카보베르데의 공급망 경쟁력은 대서양 항공·해운 입지를 활용해 유럽·서아프리카·미주를 연결하고, 관광·수산·디지털서비스의 지역거점으로 발전하는 데 있다.

5. Business Intelligence

카보베르데는 일반 소비시장보다 관광·수산·재생에너지·물관리·항만·디지털 공공서비스 중심의 소규모 B2B·B2G 프로젝트 시장으로 접근하는 것이 적절하다.

관광은 국가경제의 핵심이지만 호텔·항공·식품·에너지·물·폐기물·운송을 대부분 외부 공급망에 의존한다. 따라서 친환경 호텔설비, 태양광·ESS, 담수화, 냉동·콜드체인, 관광 디지털화와 섬 간 물류 분야에서 실질적인 사업수요가 발생한다.

세계은행은 관광상품 다변화와 블루이코노미의 회복력 강화를 목적으로 항만·관광시설·해양산업 프로젝트를 지원하고 있다. 2026년 사업자료에서도 관광 다양성, 중소기업 참여와 해양경제 기반 확충이 주요 목표로 제시됐다.

시장 특징

  • 관광·공공서비스 중심
  • 정부·개발금융 프로젝트 중요
  • 작은 시장과 섬별 분산수요
  • 수입장비·식품·에너지 의존
  • 운영·교육·유지관리 결합 필요

주요 기회

  • 친환경 호텔·스마트관광
  • 태양광·풍력·ESS
  • 담수화·상하수도
  • 수산물 가공·콜드체인
  • 스마트양식·어선장비
  • 항만·섬 간 해운
  • 전자정부·디지털교육
  • 폐기물·자원순환

주요 리스크

  • 관광산업 집중도
  • 작은 내수시장
  • 높은 해상운송비
  • 식품·연료 수입의존
  • 기후·가뭄·수자원 위험
  • 높은 공공부채와 국영기업 부담
6. Future Outlook

카보베르데의 미래 경쟁력은 관광 성장성과 대서양 입지를 블루이코노미·재생에너지·디지털서비스로 얼마나 확장하는가에 달려 있다.

2025년 성장률은 기관별 추계에 차이가 있다. IMF는 5.2%, 세계은행의 2026년 7월 경제 업데이트는 6.3%로 평가했지만, 두 기관 모두 기록적인 관광객 증가와 민간소비가 성장을 견인했다는 점에서는 일치한다. IMF는 2026년 성장률을 약 4.8%, 물가상승률을 2.2%로 전망한다.

중기적으로는 관광 의존도를 낮추기 위해 수산·양식, 해운·항공, 디지털서비스와 친환경 에너지 투자가 중요하다. 세계은행은 어업·양식업에 아직 활용되지 않은 성장 잠재력이 있으며, 블루이코노미 투자가 고용과 수출 다각화에 기여할 수 있다고 평가한다.

다만 에너지·식량가격, 세계 관광수요, 기후재난과 국영기업 개혁 지연은 성장과 재정에 직접적인 위험이 될 수 있다.

향후 주목할 변화

  • 유럽 관광수요
  • 관광지역·상품 다변화
  • 수산·양식 가치사슬
  • 재생에너지·ESS 확대
  • 담수화·물관리 투자
  • 섬 간 교통 개선
  • 디지털서비스 수출
  • 공공부채·국영기업 개혁
7. MarketHub Insight

Market Position

Island Project Market + Atlantic Blue & Digital Economy Hub

관광·해양·재생에너지와 디지털서비스를 기반으로 유럽·서아프리카·미주를 연결하는 대서양 섬 경제 프로젝트 시장


Key Opportunities

  • 스마트관광
  • 친환경 호텔
  • 수산·양식
  • 콜드체인
  • 태양광·풍력·ESS
  • 담수화·물관리
  • 항만·섬 간 해운
  • 디지털정부
  • 데이터·통신
  • 기후회복력

Recommended Strategy

Observe

관광객 추이, 항공노선, 공공부채, 에너지·물 정책과 국제개발기관의 발주계획을 지속적으로 모니터링한다.

Prepare

정부·관광사업자·항만기관·개발금융기관과 협력망을 구축하고, 소형 설비·운영·교육·유지관리를 결합한 섬 단위 실증모델을 준비한다.

Tham gia

Chúng tôi sẽ ưu tiên tham gia vào các lĩnh vực cơ sở du lịch, năng lượng tái tạo, khử muối, chế biến thủy sản và dịch vụ công kỹ thuật số, và sẽ mở rộng sang các đảo khác và thị trường Tây Phi sau khi kết quả được xác nhận.


Đánh giá cuối kỳ

Cape Verde là một quốc gia có sự ổn định chính trị và tiềm năng trong lĩnh vực du lịch, hàng hải và công nghệ số, mặc dù quy mô thị trường nhỏ; do đó, đây là một thị trường nên được tiếp cận bằng cách tập trung vào các dự án dịch vụ và du lịch sinh thái tại đảo thay vì bán sản phẩm quy mô lớn.

8. Tài liệu tham khảo & Kiểm chứng thông tin

Phạm vi điều tra

Dữ liệu này được tổng hợp bằng cách đối chiếu dữ liệu từ các tổ chức quốc tế, chính phủ và các thể chế công cộng của Cape Verde, các tổ chức tài chính phát triển, và các nguồn thông tin về du lịch, hàng hải và thương mại.

các tổ chức quốc tế

  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế
  • Ngân hàng Thế giới
  • Tổ chức Thương mại Thế giới
  • Ngân hàng Phát triển Châu Phi
  • UNCTAD
  • ECOWAS

Chính phủ và các tổ chức công cộng

  • Chính phủ Cabo Verde
  • Bộ Tài chính và Phát triển Doanh nghiệp
  • Bộ Du lịch và Giao thông vận tải
  • Bộ Biển
  • Viện Thống kê Quốc gia
  • Thương mại và đầu tư Cabo Verde
  • Điện
  • ENAPOR
  • KOTRA
  • Viện Nghiên cứu Kinh tế Hải ngoại thuộc Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hàn Quốc
  • Viện Chính sách Kinh tế Quốc tế Hàn Quốc

Dữ liệu nghiên cứu và công nghiệp

  • Tham vấn Điều IV của IMF về Cabo Verde năm 2025
  • Báo cáo cập nhật kinh tế Cabo Verde năm 2026 của Ngân hàng Thế giới
  • Dự án Phát triển Du lịch Bền vững và Kinh tế Biển của Ngân hàng Thế giới
  • Đánh giá chính sách thương mại của WTO đối với Cabo Verde năm 2025
  • Chiến lược quốc gia về biển của Cabo Verde
  • Du lịch, Ngư nghiệp, Năng lượng tái tạo, Cảng và Dữ liệu ngành công nghiệp kỹ thuật số

Xác minh bằng văn bản

Tài liệu này được soạn thảo theo các nguyên tắc sau đây.

  • Nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực tế từ các tổ chức quốc tế, chính phủ và ngành công nghiệp.
  • Phân biệt sự khác biệt trong ước tính tốc độ tăng trưởng giữa các cơ sở giáo dục.
  • Phản ánh sự phụ thuộc vào du lịch và những thách thức trong đa dạng hóa công nghiệp.
  • Ưu tiên các rủi ro về khí hậu, nước và nợ công.
  • Áp dụng quan điểm về Hàn Quốc và việc sử dụng MarketHub.
  • Được viết dựa trên mẫu chuẩn WCI-001 Golden Template v1.0.
  • Duy trì số lượng tiêu chuẩn WCI-001 Phần 2.
  • Kiểm tra thứ tự bảng chữ cái của các quốc gia theo tiêu chuẩn ISO.
Kết luận cuối cùng của WCI-029

Cape Verde là một quốc gia có nền kinh tế du lịch, biển và kỹ thuật số phát triển dựa trên du lịch và kiều hối, đồng thời thúc đẩy ngành thủy sản, vận tải biển, năng lượng tái tạo và dịch vụ kỹ thuật số như những trục tăng trưởng mới .

Khả năng cạnh tranh trong tương lai phụ thuộc vào việc duy trì sự tăng trưởng du lịch đồng thời giảm sự phụ thuộc vào năng lượng và thực phẩm nhập khẩu, cũng như kết nối tài nguyên biển, năng lượng tái tạo, quản lý nguồn nước và ngành công nghiệp kỹ thuật số với việc làm và xuất khẩu trong nước.

Hàn Quốc nên tiếp cận Cape Verde như một thị trường dự án đảo Đại Tây Dương, nơi có thể theo đuổi hợp tác kiểu mẫu trong các lĩnh vực du lịch sinh thái, nghề cá và nuôi trồng thủy sản, năng lượng mặt trời và hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS), khử muối, cảng biển và vận tải biển, và chính phủ điện tử, thay vì chỉ là một thị trường tiêu dùng thông thường .


Đánh giá cuối cùng

Cape Verde là một quốc đảo ổn định đang chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung vào du lịch sang nền kinh tế biển, kỹ thuật số và thân thiện với môi trường. Từ góc nhìn của MarketHub, quốc đảo này được đánh giá là "Thị trường dự án đảo + Trung tâm kinh tế biển Đại Tây Dương và kỹ thuật số".