0. Tóm tắt quốc gia


Loại hình kinh tế

Nền kinh tế xuất khẩu sản xuất và các ngành công nghiệp mới nổi

Campuchia được xếp vào nhóm nền kinh tế xuất khẩu sản xuất và công nghiệp mới nổi .

Điều này là do ngành sản xuất quần áo, giày dép và đồ dùng du lịch, cùng với du lịch và nông nghiệp, hỗ trợ nền kinh tế, đồng thời đa dạng hóa cơ cấu công nghiệp thông qua linh kiện điện tử, lắp ráp ô tô, lốp xe, chế biến nông sản thực phẩm và logistics.

Ban Phát triển Campuchia xác định các ngành nông nghiệp thực phẩm, ô tô và điện tử là những lĩnh vực đầu tư trọng điểm, và đánh giá ngành điện tử là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng nhắm đến khách hàng toàn cầu. Tuy nhiên, IMF dự báo tốc độ tăng trưởng kinh tế sẽ giảm xuống khoảng 4,0% vào năm 2026 do sự biến động xuất khẩu, sự suy giảm du lịch và nhu cầu nội địa yếu.


Định nghĩa quốc gia

Campuchia là một quốc gia đang phát triển về sản xuất trong khu vực sông Mekong, đang chuyển đổi từ một nền kinh tế xuất khẩu giá rẻ tập trung vào hàng may mặc và giày dép sang các ngành công nghiệp khác bao gồm điện tử, ô tô, chế biến nông sản thực phẩm và logistics.


Tại sao điều đó lại quan trọng

Campuchia đóng vai trò là cơ sở sản xuất cho các thương hiệu toàn cầu, tập trung vào ngành công nghiệp may mặc, giày dép và đồ dùng du lịch.

Ngành công nghiệp này là một lĩnh vực sản xuất chủ chốt, tạo ra gần một triệu việc làm, và Hoa Kỳ là một thị trường xuất khẩu lớn. Sự phụ thuộc của ngành này vào xuất khẩu sang Mỹ cao đến mức kết quả đàm phán thuế quan với Mỹ vào năm 2025 sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh về giá và sự ổn định việc làm của ngành.

Gần đây, để giảm bớt sự tập trung vào ngành may mặc, các khoản đầu tư đang được mở rộng vào lộ trình phát triển của ngành công nghiệp ô tô và điện tử, chế biến nông sản, lốp xe, máy móc và phụ tùng, và dịch vụ kỹ thuật số. Theo Luật Đầu tư, các ưu đãi đầu tư được áp dụng cho nhiều ngành công nghiệp mới, bao gồm chế biến thực phẩm nông nghiệp, điện tử và máy móc, và chăm sóc sức khỏe.

Giá trị chiến lược của Campuchia đến từ sự chuyển đổi tiếp theo.


↓ Phát triển cơ sở sản xuất quần áo và giày dép ↓
Mở rộng lắp ráp linh kiện điện tử và ô tô

Chế biến nông sản thực phẩm, cao su và lốp xe

Hội nhập vào chuỗi cung ứng sản xuất của ASEAN và khu vực Mekong


Góc nhìn từ Hàn Quốc

Đối với Hàn Quốc, Campuchia có ý nghĩa rất lớn không chỉ với tư cách là thị trường tiêu dùng nói chung mà còn là thị trường hợp tác trong các lĩnh vực công nghiệp nhẹ, lắp ráp điện tử, phụ tùng ô tô, chế biến nông sản thực phẩm, tài chính, kỹ thuật số và cơ sở hạ tầng .

Hiệp định thương mại tự do Hàn Quốc-Campuchia có hiệu lực từ năm 2022, và kim ngạch thương mại song phương đã tăng lên khoảng 1,19 tỷ USD vào năm 2025. Hai nước đang mở rộng việc sử dụng hiệp định thương mại tự do cũng như viện trợ phát triển chính thức (ODA) và hợp tác công nghiệp.

Các công ty Hàn Quốc có thể xem xét hợp tác trong các lĩnh vực sau.

  • Linh kiện điện tử và lắp ráp điện tử
  • Phụ tùng và lốp xe ô tô
  • Tự động hóa sản xuất may mặc và giày dép
  • Chế biến và đóng gói nông sản thực phẩm
  • Trung tâm chuỗi cung ứng lạnh và hậu cần
  • Nông nghiệp và thủy lợi thông minh
  • Năng lượng mặt trời và các cơ sở điện
  • Tài chính số và Chính phủ điện tử
  • Thiết bị y tế · Hệ thống bệnh viện
  • Khu phức hợp công nghiệp và nhà máy thông minh

Tuy nhiên, cần phải xem xét đồng thời các rủi ro trong môi trường kinh doanh, chẳng hạn như sự phá sản của ngành tài chính, sự suy yếu của thị trường bất động sản, thiếu hụt lao động lành nghề, các vấn đề về hải quan và tính minh bạch trong quy định cũng như tội phạm mạng. IMF xác định tính dễ tổn thương của ngành tài chính là một rủi ro tiêu cực quan trọng đối với nền kinh tế Campuchia.


Từ khóa chính

  • Nền kinh tế sản xuất xuất khẩu
  • Quần áo, giày dép và đồ dùng du lịch
  • Điện tử
  • Lắp ráp ô tô
  • Chế biến nông sản
  • Khu kinh tế đặc biệt
  • ASEAN
  • Chuỗi cung ứng Mekong
  • Hiệp định thương mại tự do Hàn Quốc-Campuchia
  • Đa dạng hóa công nghiệp
1. Tình báo quốc gia

Campuchia là một quốc gia thuộc vùng Mekong, giáp với Thái Lan, Lào và Việt Nam, và thông ra vịnh Thái Lan.

Dân số khoảng 17 triệu người, và các ngành sản xuất, tài chính và phân phối phát triển mạnh tập trung quanh Phnom Penh, trong khi Siem Reap đóng vai trò quan trọng trong du lịch, còn các vùng Battambang, Mekong và Tonle Sap đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp.

Ngân hàng Thế giới đánh giá rằng Campuchia đặt mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và quốc gia có thu nhập cao vào năm 2050, và việc cải thiện năng suất, nguồn vốn con người và thể chế là rất quan trọng để đạt được mục tiêu này.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo tăng trưởng sẽ chậm lại từ 4,8% năm 2025 xuống 4,0% năm 2026. Nguyên nhân chính là sự biến động xuất khẩu, sự phục hồi yếu kém của ngành du lịch, sự sụt giảm kiều hối và nhu cầu nội địa trì trệ, trong khi rủi ro trong lĩnh vực tài chính vẫn còn tồn tại.

Các tính năng chính

  • Quốc gia xuất khẩu hàng hóa tập trung vào ngành may mặc và giày dép.
  • cơ sở sản xuất khu vực ASEAN và Mekong
  • Nông nghiệp và du lịch chiếm tỷ trọng cao.
  • Thúc đẩy ngành công nghiệp điện tử và ô tô
  • Lực lượng lao động trẻ và chi phí sản xuất thấp
  • Tỷ lệ sử dụng đô la cao
  • Tính dễ tổn thương trong lĩnh vực bất động sản và tài chính
  • Cần cải thiện lực lượng lao động lành nghề và năng suất.
2. Kinh tế & Tình báo Thị trường

Nền kinh tế Campuchia bao gồm các ngành sản xuất, xây dựng và bất động sản, nông nghiệp, du lịch, phân phối và tài chính, và dịch vụ công cộng.

Theo truyền thống, ngành may mặc, giày dép, hàng du lịch và lữ hành là những động lực chính thúc đẩy tăng trưởng, nhưng gần đây, các ngành linh kiện điện tử, lắp ráp ô tô, lốp xe, chế biến nông sản thực phẩm và logistics đang mở rộng thành những trụ cột công nghiệp mới. Ban Phát triển Campuchia cho biết ngành nông sản thực phẩm là ngành công nghiệp cốt lõi, chiếm khoảng 22% GDP và tạo việc làm cho khoảng 3 triệu người.

Mặc dù thị trường nội địa đang tăng trưởng, nhưng nợ hộ gia đình, sự suy thoái của thị trường bất động sản và các vấn đề liên quan đến sự ổn định của lĩnh vực tài chính có thể gây gánh nặng cho tiêu dùng và đầu tư. IMF đánh giá nhu cầu nội địa yếu và sự dễ tổn thương của lĩnh vực tài chính là những rủi ro tiêu cực lớn trong năm 2026.

Đặc điểm thị trường

  • Nền kinh tế xuất khẩu dựa vào sản xuất và du lịch
  • Mở rộng thị trường người tiêu dùng trẻ tuổi
  • Đầu tư nước ngoài và các khu kinh tế đặc biệt rất quan trọng.
  • Môi trường giao dịch dựa trên đồng đô la
  • Liên kết chuỗi cung ứng Trung Quốc-ASEAN
  • Cần cải thiện nguồn nhân lực lành nghề, năng lượng và hậu cần.
  • Tồn tại các rủi ro về tài chính và bất động sản.

Điểm MarketHub

Nên tiếp cận Campuchia như một trung tâm sản xuất và chế biến của ASEAN, kết hợp các ngành hàng may mặc, điện tử, ô tô và nông sản thực phẩm, thay vì chỉ đơn thuần là một cơ sở sản xuất lương thấp.

3. Thông tin tình báo về ngành và nguồn lực

Quần áo, giày dép và đồ dùng du lịch là những ngành công nghiệp sản xuất và xuất khẩu lớn nhất của Campuchia.

Mặc dù ngành này tạo ra nhiều việc làm và nguồn thu ngoại tệ tập trung vào các thương hiệu toàn cầu và các nhà máy thuộc sở hữu nước ngoài, nhưng nó lại nhạy cảm với sự phụ thuộc vào vải vóc và nguyên liệu nhập khẩu từ nước ngoài, cũng như các chính sách về nhu cầu và thuế quan tại Mỹ và EU. Điều kiện thuế quan năm 2025 đã tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và việc làm của ngành.

Ngành điện tử và ô tô là những lĩnh vực tăng trưởng mới. Chính phủ đang ưu tiên phát triển các linh kiện điện tử, cáp, cảm biến, lắp ráp ô tô và xe máy, lốp xe và các phụ tùng liên quan, đồng thời mở rộng kết nối với các chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong nông nghiệp, lúa, sắn, cao su, điều, xoài, chuối và chăn nuôi là những cây trồng quan trọng, và việc gia tăng giá trị thông qua bảo quản, chế biến, đóng gói và chứng nhận chất lượng là một nhiệm vụ then chốt.

Các ngành công nghiệp trọng điểm

  • May mặc và trang phục
  • Giày dép và đồ dùng du lịch
  • Linh kiện điện tử và lắp ráp điện tử
  • Lắp ráp ô tô và xe máy
  • Lốp xe và các sản phẩm cao su
  • nông nghiệp
  • Chế biến nông sản thực phẩm
  • Xây dựng và Bất động sản
  • tham quan
  • Hậu cần và Tài chính
  • dịch vụ kỹ thuật số

Các nguồn lực chính

  • lực lượng lao động trẻ
  • đất nông nghiệp
  • Gạo, sắn và cao su
  • Hạt điều và trái cây nhiệt đới
  • Sông Mekong và Hồ Tonle
  • Khu kinh tế đặc biệt
  • Khả năng tiếp cận thị trường ASEAN
  • Mạng lưới hậu cần cảng và đường bộ

Điểm MarketHub

Năng lực cạnh tranh cốt lõi của Campuchia không nằm ở chi phí lao động thấp mà ở khả năng chuyển đổi ngành công nghiệp bằng cách mở rộng cơ sở sản xuất công nghiệp nhẹ sang lĩnh vực điện tử, ô tô và chế biến nông sản thực phẩm.

4. Tình báo Thương mại & Chuỗi cung ứng

Campuchia xuất khẩu quần áo, giày dép, đồ dùng du lịch, xe đạp, lốp xe, linh kiện điện tử và nông sản, đồng thời nhập khẩu vải vóc và nguyên liệu, máy móc, nhiên liệu, ô tô, sản phẩm điện tử, dược phẩm và hàng hóa trung gian công nghiệp.

Hoa Kỳ là một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất, trong khi Trung Quốc là đối tác quan trọng trong việc cung cấp máy móc, nguyên vật liệu, hàng hóa trung gian và đầu tư. Việt Nam và Thái Lan đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông sản, hàng tiêu dùng và vận tải đường bộ, còn Nhật Bản, Hàn Quốc và EU cũng là các thị trường sản xuất, đầu tư và xuất khẩu.

Chuỗi cung ứng của Campuchia có thể được hiểu là có cấu trúc như sau.

Nguyên liệu thô và linh kiện từ Trung Quốc, Hàn Quốc, ASEAN

Khu kinh tế đặc biệt Phnom Penh & Sihanoukville và các nhà máy sản xuất

Cảng Sihanoukville, Việt Nam, Hành lang đường bộ Thái Lan

Thị trường Mỹ, EU, Trung Quốc, ASEAN

các đối tác thương mại chính

  • Trung Quốc
  • Hoa Kỳ
  • Việt Nam
  • Thái Lan
  • Nhật Bản
  • Hàn Quốc
  • Singapore
  • Liên minh châu Âu

Xuất khẩu chính

  • quần áo
  • đôi giày
  • Đồ dùng du lịch · Túi xách
  • xe đạp
  • lốp xe
  • linh kiện điện tử
  • cơm
  • Sắn và cao su
  • Hạt điều và các sản phẩm nông nghiệp

Hàng nhập khẩu chính

  • Vải và vật liệu may vá
  • Máy móc và thiết bị sản xuất
  • sản phẩm dầu mỏ
  • Ô tô và phụ tùng
  • Sản phẩm điện và điện tử
  • Sản phẩm hóa chất
  • các loại thuốc
  • vật liệu xây dựng

Đặc điểm chuỗi cung ứng

  • sự phụ thuộc vào thị trường tiêu dùng của Mỹ và EU
  • Phụ thuộc vào nguyên vật liệu và linh kiện của Trung Quốc.
  • Sản xuất tập trung tại các khu kinh tế đặc biệt
  • Sử dụng Cảng Sihanoukville
  • Liên kết hành lang thể thao Việt Nam - Thái Lan
  • Ngành công nghiệp thiếu nguyên liệu thô trong nước
  • Nhạy cảm với các quy định về hải quan và xuất xứ.
  • Cần có hệ thống hậu cần và thủ tục hải quan tiên tiến.

Điểm MarketHub

Năng lực cạnh tranh của chuỗi cung ứng Campuchia nằm ở việc cung cấp các sản phẩm công nghiệp nhẹ, điện tử và ô tô cho thị trường Mỹ, EU và ASEAN bằng cách tận dụng nguyên liệu thô và vốn từ Trung Quốc và Đông Á.

5. Trí tuệ kinh doanh

Nên nhìn nhận Campuchia không chỉ đơn thuần là một cơ sở sản xuất may mặc với mức lương thấp, mà còn là một thị trường hợp tác sản xuất của ASEAN, mở rộng sang các lĩnh vực điện tử, lắp ráp ô tô, chế biến nông sản thực phẩm, logistics và dịch vụ kỹ thuật số .

Mặc dù quần áo, giày dép và hàng hóa du lịch vẫn là những động lực chính thúc đẩy xuất khẩu và tạo việc làm, chính phủ đang khuyến khích các ngành công nghiệp thực phẩm, ô tô và điện tử là những lĩnh vực đầu tư ưu tiên. Cục Quản lý Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ cũng xác định nông nghiệp và chế biến thực phẩm, ô tô, năng lượng, công nghệ thông tin và dịch vụ kỹ thuật số, chăm sóc sức khỏe và du lịch là những cơ hội kinh doanh lớn.

Hợp tác với các nhà phân phối, nhà sản xuất địa phương và các đơn vị vận hành khu kinh tế đặc biệt là rất quan trọng để thâm nhập thị trường. Mặc dù việc sở hữu 100% vốn nước ngoài đối với một công ty là khả thi, nhưng các đối tác địa phương đóng vai trò đáng kể trong việc thâm nhập thị trường và hoạt động kinh doanh, xét về các thủ tục hành chính và việc thiết lập các mối quan hệ kinh doanh.

Đặc điểm thị trường

  • Trung tâm sản xuất xuất khẩu và khu kinh tế đặc biệt
  • Liên kết chuỗi cung ứng ASEAN-Trung Quốc
  • Lực lượng lao động trẻ và chi phí sản xuất tương đối thấp
  • Các đối tác địa phương và mạng lưới phân phối rất quan trọng.
  • Nhu cầu ngày càng tăng đối với tự động hóa sản xuất và đào tạo lực lượng lao động.

Cơ hội quan trọng

  • Linh kiện điện tử và lắp ráp điện tử
  • Phụ tùng và lốp xe ô tô
  • Tự động hóa may và giày dép
  • Chế biến hạt điều, sắn và gạo
  • Đóng gói, Sấy khô, Chuỗi cung ứng lạnh
  • Năng lượng mặt trời và các cơ sở điện
  • Tự động hóa trung tâm hậu cần và kho hàng
  • Tài chính số và Chính phủ điện tử

Rủi ro chính

  • sự phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu của Mỹ và EU
  • Phụ thuộc vào nguyên liệu thô của Trung Quốc
  • Tính dễ tổn thương của lĩnh vực tài chính và bất động sản
  • Thiếu hụt lao động lành nghề và năng suất
  • Các vấn đề về tính minh bạch trong quản lý và pháp lý
  • Chính sách thương mại và thay đổi thuế quan
6. Triển vọng tương lai

Khả năng cạnh tranh trong tương lai của Campuchia phụ thuộc vào tốc độ đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu chủ yếu dựa vào ngành may mặc sang các ngành điện tử, ô tô, nông sản thực phẩm và công nghiệp kỹ thuật số .

Ngân hàng Thế giới dự báo tốc độ tăng trưởng 3,9% cho năm 2026, lưu ý rằng đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt 5,1 tỷ USD vào năm 2025 và xuất khẩu hàng hóa trong quý đầu tiên năm 2026 tăng 17,7% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, ngân hàng này phân tích rằng giá năng lượng, sự không chắc chắn về chính sách thương mại, căng thẳng biên giới, và nhu cầu du lịch và nội địa yếu có thể hạn chế tăng trưởng.

IMF cũng dự báo tốc độ tăng trưởng khoảng 4,0% vào năm 2026 và xác định sự biến động xuất khẩu, sự sụt giảm kiều hối, sự suy giảm du lịch và sự dễ tổn thương trong lĩnh vực tài chính là những rủi ro tiêu cực chính.

Chính sách công nghiệp tương lai rất có thể sẽ tập trung vào chuỗi cung ứng điện tử và ô tô, chế biến nông sản trong nước, giáo dục kỹ thuật, và phát triển cơ sở hạ tầng logistics và năng lượng. Lộ trình phát triển ngành công nghiệp ô tô và điện tử của Campuchia cũng xác định hợp tác liên bộ và cải thiện môi trường đầu tư là những nhiệm vụ trọng điểm.

Những thay đổi cần lưu ý trong tương lai

  • Điều kiện thương mại Mỹ-EU
  • Năng lực cạnh tranh xuất khẩu quần áo và giày dép
  • Mở rộng đầu tư vào lĩnh vực điện tử và ô tô.
  • Tăng tỷ lệ chế biến thực phẩm nông nghiệp
  • Đầu tư vào các khu kinh tế đặc biệt, cảng biển và logistics
  • Sự lành mạnh của lĩnh vực tài chính
  • sự phục hồi của thị trường du lịch
  • Lực lượng lao động lành nghề và giáo dục kỹ thuật
7. MarketHub Insight

Vị thế thị trường

Thị trường sản xuất xuất khẩu + Trung tâm đa dạng hóa công nghiệp Mekong

Thị trường sản xuất và chuyển đổi công nghiệp khu vực Mekong đang mở rộng cơ sở xuất khẩu công nghiệp nhẹ sang các ngành điện tử, ô tô, nông sản thực phẩm và công nghiệp số.


Cơ hội quan trọng

  • Tự động hóa quần áo và giày dép
  • lắp ráp điện tử
  • phụ tùng ô tô
  • Lốp xe và cao su
  • Chế biến nông sản thực phẩm
  • Bao bì và chuỗi cung ứng lạnh
  • Năng lượng mặt trời và điện
  • Logistics thông minh
  • tài chính kỹ thuật số
  • Y tế và Sức khỏe

Chiến lược được đề xuất

Quan sát

Chúng tôi liên tục theo dõi các chính sách thuế quan của Mỹ và EU, xuất khẩu hàng hóa sản xuất, rủi ro tài chính và bất động sản, sự phục hồi của ngành du lịch và các kế hoạch đầu tư cho các đặc khu kinh tế.

Chuẩn bị

Thiết lập mạng lưới hợp tác với các công ty sản xuất địa phương, các khu kinh tế đặc biệt và các đối tác phân phối, đồng thời chuẩn bị sẵn các hệ thống về quy tắc xuất xứ, hiệp định thương mại tự do, chứng nhận chất lượng và đào tạo nguồn nhân lực.

Tham gia

Chúng tôi sẽ thúc đẩy hợp tác sản xuất và cung cấp thiết bị trong các lĩnh vực lắp ráp điện tử, phụ tùng ô tô, chế biến nông sản thực phẩm, logistics thông minh và năng lượng, đồng thời mở rộng sang thị trường ASEAN.


Đánh giá cuối kỳ

Campuchia đang chuyển mình từ một quốc gia may mặc có mức lương thấp thành một trung tâm sản xuất của ASEAN, bao gồm các lĩnh vực điện tử, ô tô và chế biến nông sản thực phẩm; do đó, đây là một thị trường đang phát triển cần được tiếp cận trên cơ sở thiết lập chuỗi cung ứng và sản xuất nội địa.

8. Tài liệu tham khảo & Kiểm chứng bài viết

Phạm vi điều tra

Tài liệu này được biên soạn bằng cách đối chiếu dữ liệu từ các tổ chức quốc tế, chính phủ Campuchia và ủy ban phát triển, các tổ chức tài chính phát triển, và dữ liệu công nghiệp và thương mại.

các tổ chức quốc tế

  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế
  • Ngân hàng Thế giới
  • Tổ chức Thương mại Thế giới
  • Ngân hàng Phát triển Châu Á
  • ASEAN
  • Ủy ban sông Mekong

Chính phủ và các tổ chức công cộng

  • Chính phủ Hoàng gia Campuchia
  • Hội đồng Phát triển Campuchia
  • Bộ Kinh tế và Tài chính
  • Ngân hàng Quốc gia Campuchia
  • Tổng cục Hải quan và Thuế tiêu thụ đặc biệt
  • Bộ Thương mại
  • KOTRA
  • Viện Nghiên cứu Kinh tế Hải ngoại thuộc Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hàn Quốc
  • Viện Chính sách Kinh tế Quốc tế Hàn Quốc

Dữ liệu nghiên cứu và công nghiệp

  • Tham vấn Điều IV của IMF về Campuchia năm 2025
  • Tài liệu Nhiệm vụ IMF Campuchia 2026, Điều IV
  • Báo cáo cập nhật kinh tế Campuchia năm 2026 của Ngân hàng Thế giới
  • Lộ trình phát triển ngành công nghiệp ô tô và điện tử Campuchia
  • Chính sách phát triển công nghiệp của Campuchia
  • Hướng dẫn thương mại Campuchia của Cục Quản lý Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ
  • Dữ liệu ngành công nghiệp quốc tế về may mặc, điện tử, ô tô, nông sản thực phẩm và logistics.

Xác minh bằng văn bản

Tài liệu này được soạn thảo theo các nguyên tắc sau đây.

  • Nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực tế từ các tổ chức quốc tế, chính phủ và ngành công nghiệp.
  • So sánh triển vọng tăng trưởng và các yếu tố rủi ro theo từng tổ chức
  • Phân biệt giữa sự thật đã được xác nhận và triển vọng
  • Áp dụng quan điểm về Hàn Quốc và việc sử dụng MarketHub.
  • Được viết dựa trên mẫu chuẩn WCI-001 Golden Template v1.0.
  • Duy trì số lượng tiêu chuẩn WCI-001 Phần 2.
  • Kiểm tra thứ tự bảng chữ cái của các quốc gia theo tiêu chuẩn ISO.
Kết luận cuối cùng của WCI-029

Campuchia là một quốc gia có nền kinh tế xuất khẩu hàng hóa và công nghiệp mới nổi , phát triển dựa trên ngành may mặc, giày dép và hàng hóa du lịch, và đang mở rộng sang các ngành công nghiệp khác như điện tử, ô tô, lốp xe, chế biến nông sản thực phẩm và dịch vụ kỹ thuật số .

Khả năng cạnh tranh trong tương lai phụ thuộc vào tốc độ mở rộng nguồn nguyên vật liệu, nhân lực kỹ thuật, năng lượng và hậu cần địa phương, cũng như các cơ sở sản xuất có giá trị gia tăng cao, đồng thời duy trì khả năng cạnh tranh về giá của hàng xuất khẩu công nghiệp nhẹ.

Hàn Quốc nên tiếp cận Campuchia không chỉ với tư cách là một cơ sở sản xuất hàng may mặc, mà còn là một thị trường chiến lược khu vực sông Mekong, có khả năng thiết lập chuỗi cung ứng ASEAN trong các lĩnh vực lắp ráp điện tử, phụ tùng ô tô, chế biến nông sản thực phẩm, logistics và tài chính kỹ thuật số .


Đánh giá cuối cùng

Campuchia là một quốc gia ven sông Mekong đang chuyển đổi từ một quốc gia xuất khẩu tập trung vào công nghiệp nhẹ sang một quốc gia sản xuất đa dạng, và theo đánh giá của MarketHub, nước này được xếp hạng là “Thị trường sản xuất xuất khẩu + Trung tâm đa dạng hóa công nghiệp Mekong”.