0. Tóm tắt quốc gia

Loại hình kinh tế

**Khoáng sản – Ngư nghiệp – Nền kinh tế khí đốt mới nổi**

(Nền kinh tế khí đốt mới nổi dựa trên khoáng sản và thủy sản)**

Mauritania được xếp vào nhóm quốc gia có nền kinh tế khoáng sản - thủy sản - khí đốt mới nổi .

Nền kinh tế Mauritania phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu quặng sắt, vàng, đồng và hải sản, và bắt đầu chuyển đổi thành nước xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đường biển từ năm 2025. Những thế mạnh của quốc gia này bao gồm các cảng biển ven Đại Tây Dương, lãnh thổ rộng lớn và vị trí địa lý kết nối khu vực Sahel và Bắc Phi, nhưng đa dạng hóa công nghiệp, năng lượng và hậu cần, nghèo đói, khí hậu và năng lực thể chế vẫn là những thách thức lớn.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) ước tính tăng trưởng sẽ chậm lại xuống khoảng 4,2% vào năm 2025 do sự suy giảm trong lĩnh vực khai thác mỏ sau giai đoạn tăng trưởng cao năm 2024, và dự báo tăng trưởng khoảng 4,4% vào năm 2026. Các hoạt động phi khai thác mỏ, cơ sở hạ tầng và đầu tư tư nhân được đánh giá là sẽ hỗ trợ tăng trưởng trung hạn.


Định nghĩa quốc gia

Mauritania là một nền kinh tế tài nguyên thuộc vùng Sahel Đại Tây Dương, nơi khí hóa lỏng (LNG) đang được bổ sung như một trục tăng trưởng mới bên cạnh quặng sắt, vàng và tài nguyên thủy sản, nhưng nước này vẫn phụ thuộc vào xuất khẩu tài nguyên và có liên kết công nghiệp-việc làm thấp.


Tại sao điều đó lại quan trọng

Mauritania là một nhà sản xuất và xuất khẩu quặng sắt lớn ở châu Phi, với vàng và hải sản là những nguồn thu ngoại tệ chính. Năm 2024, vàng chiếm 35,9% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa, quặng sắt 28,3%, bạch tuộc đông lạnh 9,2% và quặng đồng 5,0%. Tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa đạt khoảng 4,15 tỷ đô la Mỹ.

Ngoài ra, Mauritania đã trở thành quốc gia xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) khi dự án khí ngoài khơi Greater Tortue Ahmeyim, được phát triển chung với Senegal, đã sản xuất lô LNG đầu tiên vào tháng 2 năm 2025 và xuất khẩu lô hàng đầu tiên vào tháng 4. Dự án này là một sáng kiến ​​chiến lược có thể làm thay đổi cấu trúc xuất khẩu năng lượng, sản xuất điện trong nước và đầu tư công nghiệp trong tương lai.


Góc nhìn từ Hàn Quốc

Đối với Hàn Quốc, Mauritania là một quốc gia có tiềm năng hợp tác lâu dài lớn hơn trong các lĩnh vực khí hóa lỏng (LNG), thủy sản, thiết bị khai thác mỏ, cảng và đường sắt, năng lượng mặt trời và hydro xanh, và chế biến thực phẩm so với quặng sắt, đồng và vàng.

Các công ty Hàn Quốc phù hợp hơn với phương pháp tiếp cận liên kết sau đây hơn là chỉ đơn thuần mua sắm tài nguyên.

  • Phát điện và lưu trữ khí LNG và khí đốt
  • Thiết bị tự động hóa, an toàn và vận chuyển trong ngành khai thác mỏ
  • Cơ sở hạ tầng đường sắt, cảng và hậu cần
  • Chế biến hải sản, làm lạnh và đông lạnh
  • Năng lượng mặt trời và khử muối
  • Dự án trình diễn phân bón và hydro xanh
  • Hệ thống đào tạo kỹ thuật và bảo trì tại chỗ

Từ khóa chính

  • Quặng sắt
  • Vàng
  • Đồng
  • LNG
  • Ngành thủy sản
  • Nouadhibou
  • Cổng Đại Tây Dương
  • Sahel
  • Năng lượng tái tạo
  • Đa dạng hóa kinh tế
1. Tình báo quốc gia

Mauritania nằm trên bờ biển Đại Tây Dương của Tây Bắc châu Phi và giáp biên giới với Tây Sahara, Algeria, Mali và Senegal. Thủ đô là Nouakchott, và cảng công nghiệp chính là Nouadibou.

Hệ thống chính trị là một nền cộng hòa tổng thống, sở hữu bản sắc dân tộc phức tạp nằm ở giao điểm của thế giới Ả Rập và khu vực châu Phi cận Sahara. Tiếng Ả Rập là ngôn ngữ chính thức, và tiếng Pháp cũng được sử dụng rộng rãi trong hành chính và kinh doanh.

Dân số ước tính khoảng 4,7 triệu người, và phần lớn lãnh thổ là sa mạc. Dân cư và hoạt động kinh tế tập trung ở Nouakchott, Nouadibou và lưu vực sông Senegal. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo dân số sẽ đạt khoảng 4,73 triệu người vào năm 2026.

Các tính năng chính

  • Các quốc gia ven biển Đại Tây Dương thuộc vùng Sahel
  • Nền kinh tế tập trung vào quặng sắt, vàng và ngành thủy sản
  • Gia nhập thị trường nước xuất khẩu LNG mới
  • Mật độ dân số thấp và lãnh thổ rộng lớn.
  • Vị trí địa lý kết nối thế giới Ả Rập và Tây Phi.
  • Thách thức về tỷ lệ thất nghiệp cao ở thanh niên và tình trạng nghèo đói.
2. Kinh tế & Tình báo Thị trường

Nền kinh tế Mauritania tập trung vào khai thác khoáng sản, đánh bắt cá, chăn nuôi, nông nghiệp, xây dựng, vận tải, dịch vụ công cộng và phân phối.

Ngân hàng Thế giới ước tính tốc độ tăng trưởng năm 2024 ở mức khoảng 5,2%, viện dẫn sự chậm lại trong sản xuất khai thác mỏ và chi tiêu công suy yếu là những yếu tố làm giảm con số này so với năm trước. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo tốc độ tăng trưởng 6,3% cho năm 2024 dựa trên các tiêu chuẩn tính toán khác nhau, nhưng ước tính rằng tốc độ này đã giảm xuống còn 4,2% vào năm 2025 do sự thu hẹp trong ngành khai thác mỏ. Vì sự khác biệt về số liệu giữa các tổ chức xuất phát từ sự khác nhau về tiêu chuẩn thống kê và thời gian ước tính, nên chúng cần được diễn giải dựa trên xu hướng của chúng.

Mặc dù tăng trưởng kinh tế tương đối mạnh mẽ, nhưng các vấn đề cơ cấu bao gồm khả năng tạo việc làm hạn chế của ngành công nghiệp tài nguyên và tỷ lệ tham gia thị trường lao động dưới 50%. Ngân hàng Thế giới xác định đa dạng hóa trong các lĩnh vực nông nghiệp, thủy sản, năng lượng và kỹ thuật số là những nhiệm vụ trọng điểm.

Đặc điểm thị trường

  • Sự phụ thuộc vào xuất khẩu tài nguyên và đầu tư công.
  • Sức mua thấp so với dân số
  • chợ trung tâm của thủ đô và thành phố cảng
  • Nền kinh tế phi chính thức chiếm một phần lớn.
  • Sản phẩm nhập khẩu rất nhạy cảm với giá cả.
  • Có ảnh hưởng đáng kể đến các dự án và hoạt động mua sắm của chính phủ.

Điểm MarketHub

Nên tiếp cận Mauritania thông qua các thị trường khai thác khoáng sản, khí đốt, thủy sản, năng lượng và các dự án cơ sở hạ tầng, thay vì thị trường hàng tiêu dùng nói chung.

3. Thông tin tình báo về ngành và nguồn lực

Các ngành công nghiệp chủ chốt của Mauritania là quặng sắt, vàng, đồng, khí hóa lỏng (LNG), thủy sản và chăn nuôi.

Quặng sắt được xuất khẩu thông qua tuyến đường sắt chuyên dụng nối liền Noudibouhang với các mỏ trong nội địa. Năm 2024, xuất khẩu quặng sắt đạt khoảng 1,17 tỷ USD, trong đó Trung Quốc là nước mua lớn nhất.

Vàng là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất, và các mỏ đồng cũng là nguồn thu ngoại tệ quan trọng. Tuy nhiên, do phụ thuộc nhiều vào các mỏ cụ thể và giá cả quốc tế, việc giảm sản lượng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng kinh tế quốc gia và ngân sách nhà nước.

Ngành công nghiệp thủy sản tập trung vào bạch tuộc, cá đông lạnh và cá ngừ, xuất khẩu sang thị trường châu Âu và châu Á. Mặc dù nguồn tài nguyên biển dồi dào, tỷ lệ xuất khẩu nguyên liệu thô cao đòi hỏi phải có những tiến bộ trong công nghệ làm lạnh, chế biến, đóng gói và truy xuất nguồn gốc.

GTA LNG là một trục công nghiệp mới. Với chuyến xuất khẩu LNG đầu tiên vào năm 2025, khí đốt tự nhiên đã bắt đầu được đưa vào cơ cấu xuất khẩu quốc gia, và nếu điều này dẫn đến việc cung cấp điện và khí đốt công nghiệp trong nước trong tương lai, hiệu quả đa dạng hóa công nghiệp có thể rất đáng kể.

Các ngành công nghiệp trọng điểm

  • đá sắt
  • Khai thác vàng và đồng
  • LNG và khí tự nhiên
  • Ngành thủy sản và chế biến thủy sản
  • Gia súc và da thuộc
  • Cảng và đường sắt
  • Xây dựng và cơ sở hạ tầng
  • Năng lượng mặt trời và hydro xanh

Các nguồn lực cạnh tranh chủ chốt

  • mỏ quặng sắt lớn
  • Dựa trên khoáng chất vàng và đồng
  • 풍부한 대서양 수산자원
  • 해상 천연가스
  • 높은 태양광·풍력 잠재력
  • 유럽과 가까운 대서양 위치

MarketHub Point

모리타니의 산업전환 핵심은 원광·원어 수출에서 가스발전, 광물가공, 수산가공과 저탄소 에너지산업으로 확장하는 것이다.

4. Trade & Supply Chain Intelligence

모리타니의 상품수출은 금, 철광석, 수산물과 구리광에 집중되어 있다. 2024년 상위 4개 품목이 전체 상품수출의 약 78%를 차지해 수출구조가 매우 집중적이다.

수입은 기계, 차량, 석유제품, 식품, 전기전자, 의약품과 건축자재가 중심이다. 세계은행 WITS 자료에서는 상품수입이 상품수출을 상회해 무역적자가 발생한 것으로 나타난다.

물류거점은 누아디부항과 누악쇼트항이다. 누아디부는 광물·수산 수출의 중심이며, 누악쇼트는 소비재와 프로젝트 화물의 주요 관문이다. 내륙도로와 철도망은 제한적이어서 광산·농촌·국경지역 운송비가 높다.

주요 교역국

  • 중국
  • 스위스
  • 스페인
  • 일본
  • 이탈리아
  • 프랑스
  • 아랍에미리트
  • 알제리
  • 세네갈

공급망 특징

  • 금·철광석·수산 중심 수출
  • 기계·식품·연료 수입의존
  • 누아디부항·누악쇼트항 집중
  • 광산철도 중요
  • 내륙 운송망 부족
  • 해상운임·광물가격 변동에 민감

MarketHub Point

모리타니 공급망의 핵심은 광산과 어장을 항만·철도·냉장망으로 연결하고, 수출 전 단계에서 부가가치를 높이는 것이다.

5. Business Intelligence

모리타니에서는 정부·국영기업·광산회사·에너지기업과 국제개발기관이 주요 발주처다. 사업성 검토 시 계약조건보다 먼저 광업권, 가스계약, 현지 파트너, 세금, 외환, 공공조달과 대금회수 구조를 확인해야 한다.

가스와 광업은 투자규모가 크고 정책영향도 높다. GTA 사업은 세네갈과 공동개발 구조이므로 양국 규제, 생산배분, 환경관리와 국영기업의 역할을 함께 검토해야 한다.

수산·농업·에너지 분야는 대형 자원개발보다 중소규모 한국기업의 참여 가능성이 상대적으로 높다. 특히 장비 납품만으로는 유지보수가 어렵기 때문에 현지 교육·부품·정비망이 필수다.

시장 특징

  • 정부·국영기업 영향력이 큼
  • 프로젝트형 B2B 시장
  • 프랑스어·아랍어 비즈니스 필요
  • 현지 네트워크와 행정절차 중요
  • 설치·교육·유지보수 요구
  • 계약·외환·지급조건 확인 필수

주요 기회

  • 광산장비·자동화·안전
  • 철도·항만·벌크물류
  • LNG·가스발전
  • 태양광·ESS
  • 수산가공·콜드체인
  • 담수화·수처리
  • 농기계·관개
  • 축산·육류가공
  • 디지털 행정·통관
  • 그린수소·암모니아 기반시설

주요 리스크

  • 자원가격 변동
  • 광업·가스 정책변경
  • 낮은 행정·집행역량
  • 대금회수와 외환위험
  • 내륙물류 부족
  • 빈곤·고용 불균형
  • 기후·가뭄·사막화
  • 말리 접경 안보위험
  • 환경·사회 갈등
6. Future Outlook

모리타니의 미래는 LNG 수입을 단기 재정확대에 사용하는지, 전력·산업·인적자본과 경제다각화에 투자하는지에 따라 달라질 것이다.

IMF는 인프라 투자와 민간투자를 바탕으로 중기 전망을 긍정적으로 평가하면서도 광업 생산, 글로벌 불확실성과 지역안보를 하방위험으로 제시한다. 2026년 성장률 전망은 약 4.4%다.

세계은행은 장기적으로 광업 외 생산기반을 확대하고 고용을 늘리기 위해 농업, 수산, 에너지와 디지털산업의 발전이 필요하다고 강조한다.

GTA LNG가 안정적으로 운영되고 국내 가스발전과 산업용 에너지로 연결되면 전력비와 제조기반 개선에 도움이 될 수 있다. 반대로 수익배분·환경·계약투명성 문제가 확대되면 자원경제의 기존 한계를 반복할 가능성도 있다.

향후 주목할 변화

  • GTA LNG 생산 안정화
  • 국내 가스발전 공급
  • 철광석·금 생산 추이
  • 수산자원 관리와 가공
  • 항만·철도 확충
  • 그린수소 프로젝트
  • 광업·가스 수익관리
  • 청년고용·기술교육
  • 사헬 안보와 국경물류
7. MarketHub Insight

Market Position

Atlantic Mineral–LNG Base + Sahel Resource Gateway

철광석·금·수산과 신규 LNG를 기반으로 대서양과 사헬을 연결하는 자원·에너지 관문시장


Key Opportunities

  • 광산장비·안전
  • 벌크항만·철도
  • LNG·가스발전
  • 태양광·ESS
  • 수산가공·콜드체인
  • 담수화
  • 농축산 가공
  • 디지털 통관
  • 그린수소 기반시설

Recommended Strategy

Select

광업·가스·수산·에너지 가운데 한국 기업의 경쟁력이 있는 분야를 선별한다.

Secure

정부승인, 금융, 지급보증, 현지 파트너와 항만·운송조건을 확보한다.

Integrate

장비만 수출하지 않고 전력·물류·정비·교육·가공을 함께 설계한다.

Localize

현지고용, 기술이전, 가공과 지역사회 편익을 사업구조에 포함한다.


Final Assessment

모리타니는 단순 원자재 구매처가 아니라 광물·LNG·수산과 항만·에너지·가공산업을 결합해야 가치가 커지는 대서양 사헬 프로젝트시장이다.

8. References & Writing Verification

조사 범위

본 자료는 국제기구, WTO, 세계은행과 에너지·무역·산업 관련 최신 자료를 교차 검토하여 작성하였다.

국제기구

  • International Monetary Fund
  • World Bank
  • World Trade Organization
  • African Development Bank
  • International Trade Centre
  • United Nations

정부 및 공공기관

  • Government of Mauritania
  • Central Bank of Mauritania
  • National Statistics Agency
  • Ministry of Petroleum and Energy
  • Ministry of Mines and Industry
  • Ministry of Fisheries
  • SNIM
  • Port of Nouadhibou
  • Port of Nouakchott
  • KOTRA

주요 조사자료

  • IMF Mauritania Program Review 2026
  • IMF Mauritania Country Data 2026
  • World Bank Mauritania Economic Update 2025
  • World Bank Country Partnership Framework 2025
  • WTO Mauritania Trade Profile 2024
  • BP·Kosmos GTA LNG Project Information
  • World Bank WITS Trade Data

Writing Verification

본 문서는 다음 원칙에 따라 작성하였다.

  • 2024 실적과 2025·2026 전망을 구분
  • IMF와 세계은행 성장률 차이를 명시
  • Các mặt hàng xuất khẩu và tỷ lệ xuất khẩu đã được xác nhận dựa trên dữ liệu của WTO.
  • Xác minh thời điểm sản xuất và xuất khẩu LNG đầu tiên của GTA bằng cách sử dụng dữ liệu kinh doanh.
  • Phân biệt giữa các nền kinh tế khai thác mỏ, thủy sản, khí đốt và các nền kinh tế phi khai thác mỏ.
  • Bao gồm các rủi ro về cảng, đường sắt và hậu cần nội địa trong phân tích chuỗi cung ứng.
  • Ứng dụng các quan điểm về năng lượng, khai khoáng, thủy sản và cơ sở hạ tầng của Hàn Quốc
  • Áp dụng mẫu chuẩn MarketHub Country Intelligence.
Kết luận cuối cùng của WCI-108

Mauritania là một nền kinh tế tài nguyên thuộc vùng Sahel Đại Tây Dương, phát triển dựa trên quặng sắt, vàng, đồng và tài nguyên thủy sản. Với việc bắt đầu xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) vào năm 2025, cơ cấu tài nguyên của nước này đang mở rộng từ việc chỉ tập trung vào khoáng sản và thủy sản sang bao gồm cả khí đốt và năng lượng.

Tuy nhiên, xuất khẩu tập trung vào một vài nguyên liệu thô, và sự sụt giảm sản lượng khai thác mỏ cùng biến động giá cả quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng, ngoại hối và cân bằng ngân sách. Mối liên hệ giữa ngành công nghiệp tài nguyên và việc làm trong nước cũng như ngành sản xuất công nghiệp vẫn còn yếu.

Hàn Quốc nên tiếp cận Mauritania không chỉ với tư cách là nhà cung cấp nguyên liệu thô, mà còn là một thị trường dự án dài hạn có khả năng kết hợp thiết bị khai thác mỏ, đường sắt và cảng biển, sản xuất điện từ khí đốt tự nhiên và khí hóa lỏng, năng lượng mặt trời, chế biến thủy sản, khử muối và hydro xanh.

Đặc biệt, việc phát triển tài nguyên chỉ có thể dẫn đến hợp tác bền vững nếu dự án bao gồm việc chế biến tại địa phương, đào tạo kỹ thuật, bảo trì dài hạn và tạo việc làm cho người dân địa phương.


Đánh giá cuối cùng

Mauritania là một "nền kinh tế khí đốt mới nổi dựa trên khoáng sản và thủy sản", nơi khí hóa lỏng (LNG) được kết hợp với quặng sắt, vàng và thủy sản như một trục tăng trưởng mới.

MarketHub không chỉ xếp Mauritania vào nhóm các quốc gia xuất khẩu tài nguyên, mà còn là cửa ngõ thị trường tài nguyên và năng lượng khu vực Sahel Đại Tây Dương, nơi giá trị thị trường chỉ tăng lên khi các nguồn tài nguyên khoáng sản, khí đốt, thủy sản, cảng biển và cơ sở hạ tầng năng lượng được tích hợp .