Loại hình kinh tế
**Du lịch - Nền kinh tế đảo phụ thuộc vào nhập khẩu**
(Nền kinh tế đảo phụ thuộc vào du lịch và nhập khẩu)**
Maldives được xếp vào nhóm các quốc đảo có nền kinh tế phụ thuộc vào du lịch và nhập khẩu .
Maldives là một quốc đảo có nền kinh tế chủ yếu thu ngoại tệ thông qua các khu nghỉ dưỡng hạng sang và du lịch biển, trong khi phần lớn thực phẩm, nhiên liệu, vật liệu xây dựng, máy móc và hàng tiêu dùng được nhập khẩu từ nước ngoài. Mặc dù ngành đánh bắt cá và xây dựng cũng rất quan trọng, nhưng hoạt động kinh tế và thu ngân sách nhà nước phụ thuộc rất nhiều vào du lịch.
Ngân hàng Thế giới ước tính GDP thực tế tăng trưởng khoảng 6,3% vào năm 2025, nhờ sự gia tăng lượng khách du lịch và sự phục hồi của ngành thủy sản. Mặc dù số lượng khách du lịch đạt mức cao kỷ lục khoảng 2,25 triệu người, nhưng thời gian lưu trú trung bình lại giảm nhẹ. Tuy nhiên, có khả năng tăng trưởng sẽ suy yếu đáng kể vào năm 2026 do tình hình ở Trung Đông, giá năng lượng và sự sụt giảm nhu cầu du lịch.
Định nghĩa quốc gia
Maldives là một nền kinh tế du lịch trọng điểm ở Ấn Độ Dương, sở hữu khả năng cạnh tranh toàn cầu trong lĩnh vực du lịch biển nhưng lại chịu ảnh hưởng nặng nề bởi nhập khẩu, ngoại hối, nợ và rủi ro khí hậu.
Tại sao điều đó lại quan trọng
Mặc dù Maldives có diện tích đất liền và dân số nhỏ, quốc đảo này đã thiết lập được một thị trường đẳng cấp thế giới về các khu nghỉ dưỡng sang trọng, đảo tư nhân, lặn biển và các hoạt động giải trí dưới nước. Số lượng khách du lịch quốc tế đã vượt quá 2 triệu người trong cả năm 2024 và 2025, và phạm vi sản phẩm đang mở rộng từ du lịch hạng sang sang du lịch sinh thái, thể thao và chăm sóc sức khỏe.
Mặt khác, nợ công và nợ được nhà nước bảo lãnh đã tăng lên khoảng 9,5 tỷ đô la vào năm 2025, đạt 126,9% GDP. Với nguồn dự trữ ngoại hối và năng lực tài chính hạn chế, những cú sốc trong ngành du lịch hoặc giá năng lượng tăng cao sẽ nhanh chóng lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế.
Góc nhìn từ Hàn Quốc
Đối với Hàn Quốc, Maldives là một thị trường chuyên biệt có thể tiếp cận trong các lĩnh vực vận hành khu nghỉ dưỡng, cung cấp khách sạn, thực phẩm và đồ uống, năng lượng thân thiện với môi trường, khử muối nước biển, xử lý chất thải, du lịch thông minh, và hàng hải và thủy sản, chứ không phải là thị trường tiêu dùng nói chung.
Các công ty Hàn Quốc nên chú ý đến thực tế rằng các hệ thống điện, nước, xử lý chất thải, chỗ ở và giao thông vận tải được vận hành độc lập trên từng hòn đảo. Các mô hình kinh doanh trọn gói tích hợp năng lượng mặt trời, hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS), lưới điện thông minh, khử muối, làm lạnh và bảo quản, tiện nghi phòng cao cấp và công nghệ vận hành khách sạn sẽ phù hợp.
Từ khóa chính
- Du lịch hạng sang
- Nền kinh tế khu nghỉ dưỡng
- Ngành đánh bắt cá ngừ
- Nhập khẩu phụ thuộc
- Ấn Độ Dương
- Nợ công
- Tính dễ tổn thương do biến đổi khí hậu
- Năng lượng tái tạo
- Khử muối
- Hậu cần đảo
Maldives là một quốc đảo nằm ở Ấn Độ Dương, phía tây nam Ấn Độ và Sri Lanka. Khoảng 1.190 hòn đảo san hô được phân bố theo hướng bắc-nam, và thủ đô Malé là trung tâm hành chính, tài chính và thương mại.
Hệ thống chính trị là chế độ cộng hòa tổng thống, và Hồi giáo là nền tảng cốt lõi của nhà nước và các thể chế xã hội. Do lãnh thổ phân tán trên nhiều đảo san hô và đảo nhỏ, chi phí cho chính quyền trung ương, giao thông vận tải, chăm sóc sức khỏe, giáo dục và hậu cần rất cao.
Maldives gia nhập WTO năm 1995 và tham gia Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (ASA) và Hợp tác Khu vực Ấn Độ Dương (IORC).
Các tính năng chính
- Quần đảo san hô Ấn Độ Dương
- nền kinh tế dịch vụ tập trung vào du lịch
- Phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu và ngoại tệ
- Cấu trúc đảo phân tán
- độ cao thấp
- Tác động của cuộc cạnh tranh chiến lược giữa Ấn Độ và Trung Quốc
Nền kinh tế Maldives tập trung vào du lịch, vận tải, xây dựng, thương mại bán buôn và bán lẻ, dịch vụ công cộng và nghề cá.
Ngành du lịch không chỉ kết nối các khu nghỉ dưỡng mà còn cả hàng không, vận tải biển, thực phẩm và đồ uống, xây dựng, bất động sản, tài chính và phân phối nhập khẩu. Do đó, không chỉ số lượng khách du lịch mà cả thời gian lưu trú, giá phòng, đầu tư vào khu nghỉ dưỡng và số lượng chuyến bay đều có tác động đáng kể đến tăng trưởng kinh tế.
Mặc dù thị trường nội địa nhỏ, nhưng nhu cầu tiêu dùng thực tế, bao gồm cả khách du lịch và lao động nước ngoài, lại lớn hơn dân số trong nước. Tuy nhiên, do hầu hết hàng hóa đều được nhập khẩu, nên tỷ giá hối đoái, tính thanh khoản của ngoại tệ, giá cước vận tải đường biển và giá dầu đều ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả và chi phí kinh doanh.
Đặc điểm thị trường
- thị trường tiêu dùng cao cấp dựa trên khách du lịch
- Phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu lương thực, nhiên liệu và vật liệu.
- Cấu trúc kép của thị trường khu nghỉ dưỡng và thị trường đô thị
- Chi phí hậu cần, điện và nước cao
- Việc thanh toán ngoại tệ và các điều kiện tài chính rất quan trọng.
- Đầu tư công và đầu tư vào du lịch có tác động đáng kể.
Điểm MarketHub
Thị trường Maldives nên được đánh giá dựa trên nhu cầu hoạt động về khách du lịch, khu nghỉ dưỡng và các hòn đảo, chứ không phải dựa trên dân số.
Các ngành công nghiệp chủ chốt của Maldives bao gồm du lịch, thủy sản, xây dựng, vận tải, phân phối và dịch vụ hàng hải.
Ngành du lịch bao gồm các khu nghỉ dưỡng, nhà nghỉ, du thuyền nghỉ dưỡng, lặn biển, du thuyền và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Gần đây, trong khi vẫn duy trì cấu trúc tập trung vào các khu nghỉ dưỡng sang trọng, đã có sự thúc đẩy đa dạng hóa sang du lịch sinh thái, thể thao và du lịch đảo khu vực.
Ngành công nghiệp thủy sản phát triển xoay quanh các loài cá ngừ như cá ngừ vây vàng và cá ngừ vằn, đóng vai trò quan trọng trong đánh bắt, chế biến, đông lạnh, xuất khẩu và tạo việc làm tại địa phương. Năm 2025, xuất khẩu cá được đánh giá là đã phục hồi sau những gián đoạn nguồn cung trong năm trước đó.
Ngành xây dựng phát triển dựa trên nhu cầu về khu nghỉ dưỡng, nhà ở, sân bay, cảng biển và các dự án cải tạo đất, nhưng đầu tư công quy mô lớn đã làm tăng gánh nặng nợ và ngoại tệ.
Các ngành công nghiệp trọng điểm
- Khu nghỉ dưỡng và khách sạn
- Hoạt động giải trí trên biển và lặn biển
- Ngành đánh bắt cá ngừ và chế biến hải sản
- Vận tải đường hàng không và đường biển
- Xây dựng và cơ sở hạ tầng
- Phân phối thực phẩm và khách sạn
- năng lượng tái tạo
- Khử muối và xử lý chất thải
Các nguồn lực cạnh tranh chủ chốt
- thương hiệu du lịch biển toàn cầu
- Rạn san hô và hệ sinh thái biển
- Kinh nghiệm vận hành khu nghỉ dưỡng cao cấp
- Vị trí trên không và trên biển Ấn Độ Dương
- Tài nguyên nghề cá cá ngừ
- nhu cầu du lịch giá trị gia tăng cao
Điểm MarketHub
Nguồn lực cốt lõi của Maldives không phải là đất liền, mà là môi trường biển, thương hiệu du lịch và các hệ thống vận hành đặc thù của từng hòn đảo.
Do nguồn lực sản xuất trong nước còn hạn chế, Maldives nhập khẩu một lượng lớn thực phẩm, nhiên liệu, dược phẩm, vật liệu xây dựng, máy móc, xe cộ, hàng điện và điện tử, và đồ dùng khách sạn.
Tổng kim ngạch nhập khẩu năm 2024 đạt khoảng 2,8 tỷ USD, với các nhà cung cấp chính là Ấn Độ, Trung Quốc và Singapore. Số liệu thống kê mới nhất của WTO cũng cho thấy Trung Quốc, UAE, Ấn Độ, EU, Oman và Malaysia là những đối tác nhập khẩu chính.
Xuất khẩu hàng hóa tập trung vào cá ngừ và hải sản, trong khi nguồn thu ngoại hối chính đến từ dịch vụ du lịch chứ không phải hàng hóa. Do hàng hóa chủ yếu nhập khẩu vào các cảng ở vùng Malé và sau đó được vận chuyển đến các khu nghỉ dưỡng và đảo địa phương, nên phát sinh chi phí hậu cần kép.
các đối tác thương mại chính
- Ấn Độ
- Trung Quốc
- Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Singapore
- Oman
- Malaysia
- Sri Lanka
- Các nước EU
Đặc điểm chuỗi cung ứng
- Tập trung vào xuất khẩu dịch vụ du lịch
- Xuất khẩu sản phẩm tập trung vào cá ngừ.
- Phụ thuộc vào nhập khẩu thực phẩm, nhiên liệu và vật liệu xây dựng.
- Chi phí vận chuyển lại giữa các đảo rất cao.
- Làm lạnh, đông lạnh và hậu cần hàng hải là những lĩnh vực quan trọng.
- Nhạy cảm với biến động giá dầu và thị trường hàng không/vận tải biển.
Điểm MarketHub
Điểm mấu chốt trong chuỗi cung ứng của Maldives nằm ở giai đoạn vận chuyển đường biển cuối cùng, kết nối các khu nghỉ dưỡng và hòn đảo riêng lẻ, chứ không phải kết thúc tại cảng nhập khẩu.
Hoạt động kinh doanh tại Maldives tập trung vào các nhà điều hành khu nghỉ dưỡng, các công ty xây dựng, các cơ quan chính phủ, các doanh nghiệp nhà nước và các công ty nhập khẩu và phân phối, chứ không phải thị trường bán lẻ nói chung.
Vì mỗi hòn đảo thường vận hành các hệ thống riêng biệt về điện, nước, xử lý chất thải, chỗ ở và giao thông vận tải, nên độ bền sản phẩm, hiệu quả năng lượng, bảo trì và nguồn cung cấp phụ tùng là vô cùng quan trọng.
Cần phải xem xét lại khả năng thiếu hụt ngoại hối và chậm thanh toán của chính phủ và các doanh nghiệp nhà nước. Ngân hàng Thế giới chỉ ra khả năng các khoản tiền chưa thanh toán cho các nhà thầu chính phủ và doanh nghiệp nhà nước có thể đã tích lũy cùng với việc giảm chi tiêu vốn trong năm 2025.
Đặc điểm thị trường
- Thị trường B2B tập trung vào khu nghỉ dưỡng và dự án
- Các đối tác nhập khẩu và phân phối địa phương rất quan trọng.
- Chú trọng vào khả năng lắp đặt và bảo trì.
- Nhu cầu về các sản phẩm chất lượng cao, sản xuất theo lô nhỏ và có độ bền cao.
- Chi phí vận chuyển và tồn kho cao
- Cần xác minh ngoại tệ và đảm bảo thanh toán.
Cơ hội quan trọng
- Tiện nghi khách sạn và phòng
- Thiết bị nhà bếp và giặt ủi thương mại
- Năng lượng mặt trời & Hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS)
- Khử muối và xử lý nước
- Xử lý chất thải và chất thải thực phẩm
- Thiết bị làm lạnh và đông lạnh
- Công nghệ du lịch và đặt phòng thông minh
- Tàu thuyền và thiết bị hàng hải thân thiện với môi trường
- Thiết bị y tế và cấp cứu
- Chế biến hải sản và chuỗi cung ứng lạnh
Rủi ro chính
- nợ công cao
- Thiếu hụt ngoại hối và thanh khoản
- Tập trung vào ngành du lịch
- Chi phí vận chuyển đường biển và đường hàng không
- Rủi ro về biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng cao
- Giá nhập khẩu và biến động giá dầu
- Thanh toán chậm trễ
- thị trường lao động địa phương nhỏ
- gánh nặng bảo trì đặc thù của đảo
Tương lai của Maldives phụ thuộc vào sự phát triển chất lượng của ngành du lịch, sự ổn định tài chính và nợ công, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và quá trình chuyển đổi năng lượng.
Ngân hàng Thế giới đánh giá rằng nợ công và nợ được nhà nước bảo lãnh đã đạt 126,9% GDP vào năm 2025, và với dự trữ ngoại hối thấp, rủi ro về khả năng thanh toán là rất cao. IMF cũng chỉ ra rằng cần khẩn cấp thực hiện các cải cách tài chính sâu rộng và một chiến lược nợ toàn diện.
Biến đổi khí hậu đồng thời đe dọa các nguồn tài nguyên du lịch như bãi biển và rạn san hô, cũng như ngành thủy sản. Nợ nần chồng chất khiến việc đầu tư vào bảo vệ bờ biển, nguồn nước ngọt, năng lượng tái tạo và ứng phó thiên tai trở nên khó khăn.
Tốc độ tăng trưởng vào năm 2026 có thể giảm xuống khoảng 1% do sự suy giảm của ngành du lịch và giá năng lượng tăng cao, nhưng có khả năng tốc độ tăng trưởng trung hạn sẽ phục hồi lên khoảng 4% khi nhu cầu du lịch trở lại bình thường.
Những thay đổi cần lưu ý trong tương lai
- Nợ công và điều chỉnh nợ nước ngoài
- Thời gian lưu trú của khách du lịch và doanh thu phòng.
- Đầu tư sân bay và cảng
- Mở rộng năng lượng mặt trời và hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS).
- Bảo vệ bờ biển và thích ứng với biến đổi khí hậu
- cơ sở hạ tầng khử muối và xử lý chất thải
- Hiện đại hóa quy trình chế biến thủy sản
- Tăng cường các tiêu chuẩn ESG cho khu nghỉ dưỡng
- Cạnh tranh đầu tư Ấn Độ-Trung Quốc
Vị thế thị trường
Nền tảng du lịch cao cấp + Thị trường cơ sở hạ tầng đảo dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu
Một thị trường cơ sở hạ tầng đảo có giá trị gia tăng cao, sở hữu thương hiệu du lịch toàn cầu nhưng lại phải đối mặt với rủi ro về nợ, doanh thu và biến đổi khí hậu.
Cơ hội quan trọng
- Thiết bị vận hành khu nghỉ dưỡng và khách sạn
- Tiện nghi phòng cao cấp
- Năng lượng mặt trời & Hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS)
- Khử muối và xử lý nước
- Xử lý chất thải
- Du lịch thông minh
- Chế biến hải sản và làm lạnh
- tàu thân thiện với môi trường
- Cơ sở hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu
Chiến lược được đề xuất
Mục tiêu
Chọn các khu nghỉ dưỡng, sân bay, cảng biển, doanh nghiệp nhà nước và các dự án trên đảo.
↓
Xác minh
Xác minh các điều kiện về tài chính ngoại tệ, bảo lãnh thanh toán, chi phí vận chuyển, lắp đặt và bảo trì.
↓
Bưu kiện
Công ty không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn tích hợp điện, nước, xử lý chất thải và công nghệ vận hành.
↓
Sao chép
Mở rộng mô hình khu nghỉ dưỡng biệt lập thành công này sang các khu nghỉ dưỡng và đảo khác trong khu vực.
Đánh giá cuối kỳ
Nên tiếp cận Maldives như một thị trường dự án dựa trên đảo, kết hợp du lịch, năng lượng, nước, xử lý chất thải và dịch vụ hàng hải, chứ không phải là một thị trường tiêu dùng đại chúng.
Phạm vi điều tra
Tài liệu này được lập dựa trên việc đối chiếu dữ liệu từ các tổ chức quốc tế, chính phủ Maldives, ngành du lịch và thương mại, cũng như triển vọng kinh tế giai đoạn 2025–2026.
các tổ chức quốc tế
- Quỹ Tiền tệ Quốc tế
- Ngân hàng Thế giới
- Tổ chức Thương mại Thế giới
- Ngân hàng Phát triển Châu Á
- Liên Hợp Quốc
- Tập đoàn Tài chính Quốc tế
Chính phủ và các tổ chức công cộng
- Chính phủ Maldives
- Cơ quan tiền tệ Maldives
- Cục Thống kê Maldives
- Bộ Du lịch
- Cơ quan Hải quan Maldives
- Công ty TNHH Cảng Maldives
- Bộ Thủy sản
- KOTRA
- Viện Nghiên cứu Kinh tế Hải ngoại thuộc Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hàn Quốc
Dữ liệu nghiên cứu chính
- Nhiệm vụ Điều IV của IMF Maldives giai đoạn 2025-2026
- Báo cáo cập nhật tình hình phát triển Maldives của Ngân hàng Thế giới giai đoạn 2025-2026
- Hồ sơ thương mại của Maldives theo WTO
- Thống kê du lịch Maldives
- Tổng quan thị trường Maldives năm 2026
- Báo cáo về khí hậu và phát triển
Xác minh bằng văn bản
Tài liệu này được soạn thảo theo các nguyên tắc sau đây.
- Phân biệt giữa tốc độ tăng trưởng năm 2025 và dự báo năm 2026.
- Xem xét số lượng khách du lịch và thời gian lưu trú của họ.
- Kiểm tra số liệu nợ công bằng cách sử dụng dữ liệu của Ngân hàng Thế giới.
- Phân biệt giữa xuất khẩu hàng hóa và xuất khẩu dịch vụ du lịch
- Phản ánh sự phụ thuộc vào nhập khẩu, chi phí hậu cần giữa các đảo và rủi ro tỷ giá hối đoái.
- Bao gồm rủi ro khí hậu và tác động đến hệ sinh thái biển trong phân tích công nghiệp.
- Ứng dụng từ góc độ ngành khách sạn, năng lượng, xử lý nước và công nghệ hàng hải của Hàn Quốc.
- Áp dụng mẫu chuẩn MarketHub Country Intelligence.
Maldives là một nền kinh tế du lịch hàng đầu ở Ấn Độ Dương, phát triển dựa trên các thương hiệu du lịch biển đẳng cấp thế giới và ngành công nghiệp khu nghỉ dưỡng sang trọng.
Mặc dù tốc độ tăng trưởng cao đã được ghi nhận vào năm 2025 nhờ sự gia tăng lượng khách du lịch và sự phục hồi của ngành công nghiệp thủy sản, nhưng nền kinh tế vẫn tồn tại điểm yếu về cấu trúc do quá tập trung vào du lịch và nhập khẩu hầu hết thực phẩm, nhiên liệu, vật liệu xây dựng và máy móc.
Nợ công và tình trạng thiếu ngoại tệ cũng là những vấn đề nghiêm trọng. Nếu nhu cầu du lịch giảm, giá dầu tăng, các chuyến bay bị cắt giảm hoặc xảy ra các biến động địa chính trị, các hoạt động tài chính, ngoại hối và doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng đồng thời. Biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng cao đe dọa đến nền tảng của ngành du lịch và thủy sản.
Hàn Quốc cần tiếp cận Maldives không chỉ đơn thuần là một điểm đến du lịch hay thị trường hàng tiêu dùng, mà còn là một thị trường cho hoạt động khu nghỉ dưỡng, cung cấp vật tư khách sạn cho cơ sở hạ tầng đảo độc lập, năng lượng mặt trời và hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS), khử muối, xử lý chất thải, du lịch thông minh và chuỗi cung ứng lạnh cho ngành thủy sản.
Đánh giá cuối cùng
Maldives sở hữu khả năng cạnh tranh du lịch toàn cầu nhưng lại là một "nền kinh tế đảo phụ thuộc vào du lịch và nhập khẩu", chịu nhiều rủi ro liên quan đến nhập khẩu, nợ, ngoại hối và khí hậu.
MarketHub không chỉ xếp Maldives vào nhóm các điểm đến du lịch cao cấp, mà còn là thị trường cơ sở hạ tầng đảo có giá trị cao, cần kết hợp du lịch, năng lượng, nước, xử lý chất thải và dịch vụ hàng hải vào một hệ thống vận hành đảo duy nhất .








